Bảng nhanh
| Inch | Cm | Inch | Cm |
|---|---|---|---|
| 1 | 2,54 | 6 | 15,24 |
| 2 | 5,08 | 7 | 17,78 |
| 3 | 7,62 | 8 | 20,32 |
| 4 | 10,16 | 10 | 25,4 |
| 5 | 12,7 | 12 | 30,48 |
Ứng dụng quen thuộc nhất: TV ‘55 inch’ có đường chéo 55 × 2,54 ≈ 140 cm.
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi inch sang cm (bảng tính từ hệ số 1 inch = 2,54 cm):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 1 inch | 2,54 cm |
| 5 inch | 12,7 cm |
| 10 inch | 25,4 cm |
| 12 inch | 30,48 cm |
| 50 inch | 127 cm |
| 100 inch | 254 cm |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Hệ số 2,54 khó nhẩm tròn, nên dùng mẹo “làm tròn rồi bù”: tính theo mốc tròn gần nhất, sau đó bù phần lệch. Ví dụ với 10 inch: nhẩm theo mốc 2,5 được 25,4 cm, rồi chỉnh lại chút cho khớp.
Đơn vị đo chiều dài Anh – Mỹ (feet, inch, mile) dùng trong tài liệu nước ngoài; Việt Nam dùng hệ mét. Các đơn vị cổ như tấc, thước phụ thuộc ngữ cảnh: “tấc” khẩu ngữ = 10 cm, nhưng “tấc” trong thước lỗ ban lại khác — gặp từ này nên xác định đang nói theo hệ nào.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.