Vì sao không lấy tròn 1,8 hay 1,9 km
Hải lý được định nghĩa từ 1 phút cung kinh tuyến của Trái Đất — một đơn vị gắn với bản đồ hàng hải, tiện định vị theo tọa độ. 1/60 độ vĩ tuyến ≈ 1.852 m là con số đo được từ hình học Trái Đất, không phải quy ước làm tròn.
Ví dụ: tàu chạy 15 hải lý/giờ = 15 × 1,852 ≈ 27,8 km/h.
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi hải lý sang km (bảng tính từ hệ số 1 hải lý = 1,852 km):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 1 hải lý | 1,852 km |
| 5 hải lý | 9,26 km |
| 10 hải lý | 18,52 km |
| 20 hải lý | 37,04 km |
| 100 hải lý | 185,2 km |
| 1.000 hải lý | 1.852 km |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Hệ số 1,852 khó nhẩm tròn, nên dùng mẹo “làm tròn rồi bù”: tính theo mốc tròn gần nhất, sau đó bù phần lệch. Ví dụ với 10 hải lý: nhẩm theo mốc 1,9 được 18,52 km, rồi chỉnh lại chút cho khớp.
Đơn vị đo chiều dài Anh – Mỹ (feet, inch, mile) dùng trong tài liệu nước ngoài; Việt Nam dùng hệ mét. Các đơn vị cổ như tấc, thước phụ thuộc ngữ cảnh: “tấc” khẩu ngữ = 10 cm, nhưng “tấc” trong thước lỗ ban lại khác — gặp từ này nên xác định đang nói theo hệ nào.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.