Chiều cao người dùng feet-quy đổi
Tài liệu nước ngoài ghi chiều cao kiểu 5’7” (5 feet 7 inch): 5 × 30,48 + 7 × 2,54 = 152,4 + 17,8 ≈ 170 cm.
| Feet | Cm | Feet | Cm |
|---|---|---|---|
| 5’0” | 152 | 5’8” | 173 |
| 5’4” | 163 | 6’0” | 183 |
| 5’6” | 168 | 6’2” | 188 |
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi ft sang m (bảng tính từ hệ số 1 ft = 0,3048 m):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 1 ft | 0,3048 m |
| 3 ft | 0,9144 m |
| 5 ft | 1,524 m |
| 10 ft | 3,048 m |
| 100 ft | 30,48 m |
| 1.000 ft | 304,8 m |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Hệ số 0,3048 khó nhẩm tròn, nên dùng mẹo “làm tròn rồi bù”: tính theo mốc tròn gần nhất, sau đó bù phần lệch. Ví dụ với 10 ft: nhẩm theo mốc 0,3 được 3,05 m, rồi chỉnh lại chút cho khớp.
Đơn vị đo chiều dài Anh – Mỹ (feet, inch, mile) dùng trong tài liệu nước ngoài; Việt Nam dùng hệ mét. Các đơn vị cổ như tấc, thước phụ thuộc ngữ cảnh: “tấc” khẩu ngữ = 10 cm, nhưng “tấc” trong thước lỗ ban lại khác — gặp từ này nên xác định đang nói theo hệ nào.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.