Công thức tự tính
- Gốc trả đều hàng tháng = 1.000.000.000 ÷ 180 ≈ 5.556.000 đồng/tháng.
- Lãi tháng này = dư nợ còn lại × lãi suất năm ÷ 12. Tháng đầu: 1 tỷ × 9% ÷ 12 = 7.500.000 đồng.
- Tổng trả tháng đầu ≈ 5.556.000 + 7.500.000 = ~13,1 triệu (trả gốc đều) — hoặc theo cách tính ‘annuity’ (trả đều tổng) thì ~10,1 triệu/tháng cố định, nhưng phần lớn ngân hàng Việt tính gốc đều + lãi giảm dần → tháng đầu cao nhất rồi giảm.
Điểm quan trọng cần hiểu: (1) số trả tháng đầu là ‘đỉnh’ — phải chịu được nó (không chỉ trung bình); (2) giai đoạn ưu đãi ~6–24 tháng lãi thấp — hết ưu đãi khoản trả TĂNG (tính theo lãi thả nổi 11–12% để dự phòng — tháng đầu có thể ~14–15 triệu); (3) tỷ lệ an toàn: khoản trả không quá ~40–50% thu nhập tháng của gia đình — vay 1 tỷ mà khoản trả 14 triệu thì thu nhập cần ~30 triệu/tháng trở lên; (4) dùng công cụ tính vay của ngân hàng/ các trang tài chính để ra số theo lãi thật; và (5) cân nhắc trả trước hạn khi có tiền (nhớ phí trả trước hạn 1–3% — hỏi khi vay).
Nguồn tham khảo
- Biểu phí và điều khoản niêm yết của ngân hàng liên quan (tra trong ứng dụng/ website ngân hàng).
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn) — văn bản về tài khoản thanh toán, thẻ và xác thực sinh trắc học.
- Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia CIC (cic.gov.vn) cho lịch sử tín dụng và nhóm nợ.