Cách chọn size không phụ thuộc cân nặng
Cân nặng chỉ mang tính tham khảo vì người 70 kg cao 1m85 và người 70 kg cao 1m65 cần size khác nhau. Ba số đo quan trọng hơn:
- Ngực: đo vòng fullest, cộng 2–4 cm dư.
- Dài áo: từ xương vai sát cổ tới giữa hông.
- Bề ngang nách: nhân 2 là vòng ngực áo.
Với hàng Taobao/Shein: thêm 1 size so với đồ Việt Nam. Với đồ oversize thương hiệu: theo bảng của hãng, không phóng đại size.
Bảng size áo nam theo cân nặng và vòng ngực
Size chỉ là con số tham khảo — mỗi hãng cắt phom khác nhau, nên bảng dưới dùng để chọn nhanh, còn muốn chắc thì đo vòng ngực:
| Size | Cân nặng | Vòng ngực | Chiều cao |
|---|---|---|---|
| S | 48–58 kg | 84–92 cm | 1,55–1,65 m |
| M | 55–65 kg | 88–96 cm | 1,60–1,70 m |
| L | 60–72 kg | 96–104 cm | 1,65–1,75 m |
| XL | 70–82 kg | 104–112 cm | 1,70–1,80 m |
| XXL | 80–95 kg | 110–120 cm | 1,75–1,85 m |
Các khoảng này chồng lên nhau (60–65 kg có thể vừa cả M và L) vì còn phụ thuộc chiều cao và vai: cùng 65 kg, người cao 1,78 m thường mặc L, người cao 1,62 m thường mặc M.
Vì sao size châu Á nhỏ hơn size Âu – Mỹ
Áo sản xuất cho thị trường châu Á thường nhỏ hơn cùng nhãn size của Âu – Mỹ khoảng một size: size L châu Á tương đương M của Mỹ. Khi mua hàng nước ngoài, hãy đọc bảng số đo cụ thể (ngực/ dài áo) thay vì tin vào chữ S/M/L — đây là cách tránh đổi trả nhiều nhất.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.