Bảng quy đổi thường dùng (nam)
| EU (VN) | US nam | Chiều dài bàn chân (cm) |
|---|---|---|
| 39 | 6,5 | 24,5 |
| 40 | 7 | 25,0 |
| 41 | 8 | 25,7 |
| 42 | 8,5–9 | 26,5 |
| 43 | 9,5–10 | 27,3 |
| 44 | 10,5 | 28,0 |
Nữ lệch khoảng 1,5 size: nữ US 6 ≈ nam US 4,5, EU 36–37.
Cách đo chuẩn nhất: đứng thẳng, vẽ bàn chân lên giấy, đo từ gót tới đầu ngón dài nhất (cm). Chọn size có chiều dài tương ứng cộng dư 0,5 cm.
Bảng đối chiếu size giày nam US – EU – cm
Size Việt Nam thường dùng theo cm chiều dài bàn chân hoặc theo số EU, nên quy từ US sang cần qua một trong hai cột này:
| US (nam) | EU | Dài bàn chân |
|---|---|---|
| 7 | 40 | ~25 cm |
| 8 | 41 | ~26 cm |
| 9 | 42 | ~27 cm |
| 10 | 43 | ~28 cm |
| 11 | 44 | ~29 cm |
| 12 | 45 | ~30 cm |
Nữ dùng bảng khác (size US nữ nhỏ hơn nam khoảng 1,5 số): nữ US 6 ≈ EU 36 ≈ 22,5 cm; US 7 ≈ EU 37,5 ≈ 23,5 cm; US 8 ≈ EU 39 ≈ 24,5 cm.
Ba mẹo chọn size không bị chật
- Đo vào cuối ngày — bàn chân nở ra sau khi đi lại, đo buổi sáng dễ chọn thiếu.
- Đo cả hai chân, lấy chân dài hơn, và cộng thêm 0,5 cm cho thoải mái.
- Mỗi hãng một phom: giày thể thao Mỹ thường rộng hơn giày Âu cùng số; giày da thì ngược lại. Với giày thể thao, nhiều người tăng nửa size so với size thường đi — còn giày da, giữ đúng size hoặc giảm nửa size vì da sẽ giãn.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.