Nhẩm cho người đi du lịch Nhật
Bữa ăn konbini 600 yên ≈ 100.000đ; bún ramen 1.000 yên ≈ 170.000đ; vé tàu ngầm nội thành Tokyo 180 yên ≈ 30.000đ.
Đổi tiền: 1.000.000đ ≈ 5.800–6.200 yên. Tra tỷ giá chính xác: ‘tỷ giá JPY Vietcombank’ — lưu ý bảng đôi khi ghi theo 100 yên, đọc kỹ đơn vị để không nhầm 100 lần.
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi JPY sang đồng (bảng tính từ hệ số 1 JPY = 170 đồng):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 100 JPY | 17.000 đồng |
| 1.000 JPY | 170.000 đồng |
| 5.000 JPY | 850.000 đồng |
| 10.000 JPY | 1.700.000 đồng |
| 50.000 JPY | 8.500.000 đồng |
| 100.000 JPY | 17.000.000 đồng |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Cách nhanh: nhân với 170 rồi mới làm tròn — tập làm quen vài lần sẽ nhẩm được ngay, ví dụ 7 JPY ≈ 1.190 đồng.
Tỷ giá trong bảng là mức tham khảo để nhẩm nhanh, thay đổi mỗi ngày — khi đổi tiền thật, hãy xem tỷ giá niêm yết tại quầy/ ứng dụng của ngân hàng hoặc điểm đổi, và nhớ chênh lệch giá mua – giá bán (thường 1–3%). Đổi ở sân bay thường đắt hơn ở thành phố.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.