Giá sinh hoạt quen thuộc ở Hàn
- Bánh gimbap 3.500 won ≈ 67.000đ
- Tàu điện Seoul 1.400 won ≈ 27.000đ
- Quà ăn đêm gà rán 20.000 won ≈ 380.000đ
Du khách đổi 5.000.000đ ≈ 255.000–275.000 won. Tỷ giá chính xác nhất: bảng Vietcombank (ghi chú: một số bảng hiển thị theo 100 KRW — nhân lại cho đúng).
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi KRW sang đồng (bảng tính từ hệ số 1 KRW = 18 đồng):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 1.000 KRW | 18.000 đồng |
| 10.000 KRW | 180.000 đồng |
| 50.000 KRW | 900.000 đồng |
| 100.000 KRW | 1.800.000 đồng |
| 500.000 KRW | 9.000.000 đồng |
| 1.000.000 KRW | 18.000.000 đồng |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Cách nhanh: nhân với 18 rồi mới làm tròn — tập làm quen vài lần sẽ nhẩm được ngay, ví dụ 7 KRW ≈ 126 đồng.
Tỷ giá trong bảng là mức tham khảo để nhẩm nhanh, thay đổi mỗi ngày — khi đổi tiền thật, hãy xem tỷ giá niêm yết tại quầy/ ứng dụng của ngân hàng hoặc điểm đổi, và nhớ chênh lệch giá mua – giá bán (thường 1–3%). Đổi ở sân bay thường đắt hơn ở thành phố.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.