Chi tiết theo cung mệnh
- Nam 1990 (cung Khôn — Tây Nam, mệnh Thổ): các hướng tốt của Khôn: Tây Nam (phục vị), Tây Bắc (sinh khí), Đông Bắc (thiên y), Tây (theo các bảng bát trạch phổ biến) — miệng bếp nên nhìn về một trong các hướng tốt này; hướng bếp tọa nên ở hướng xấu (chính Đông, Đông Nam, Nam, Bắc theo bảng xấu của Khôn).
- Nữ 1990 (cung Tốn — Đông Nam, mệnh Mộc): hướng tốt: Đông Nam (sinh khí), Đông (thiên y), Nam (phúc vị), Bắc (phục vị); tránh miệng bếp nhìn Tây – Tây Bắc – Tây Nam – Đông Bắc.
Bảng bát trạch có vài phiên bản chênh nhau — bài này dùng phân nhóm phổ biến nhất. Kết hợp thực tế: bếp còn phải hợp công năng (hút mùi, luồng đi, tránh cửa WC) — một bếp ‘đúng hướng’ mà nấu ngột ngạt thì vẫn là bếp kém. Nếu hai vợ chồng khác cung mệnh: ưu tiên cung mệnh chủ hộ/người nấu chính, hóa giải phần còn lại bằng bố trí chung hài hòa.
Tuổi 1990 xem hướng bếp theo cách nào
Sinh năm 1990 là tuổi Canh Ngọ, nạp âm Lộ Bàng Thổ → mệnh Thổ. Với mệnh Thổ, các quan niệm phổ biến cho rằng:
| Mục | Hướng/ màu |
|---|---|
| Hướng hợp | Đông Bắc, Tây Nam (Thổ), Nam (Hỏa sinh Thổ) |
| Hướng nên tránh | Đông, Đông Nam (Mộc khắc Thổ) |
| Màu hợp | Vàng nâu, nâu đất, be, đỏ/ hồng (Hỏa sinh Thổ) |
Khác biệt quan trọng: có hai cách xem hướng bếp đang tồn tại song song — một cách xét cung mệnh bát trạch của gia chủ (tính theo tuổi và giới tính, cho ra một trong 8 cung: Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài), cách khác xét theo hướng nhà và vị trí bếp trong nhà. Vì vậy hai thầy có thể nói hai hướng khác nhau cho cùng một người — bạn nên chọn một trường phái và làm nhất quán.
Cách xác định cung mệnh đơn giản (để tra bát trạch)
Cách tính phổ biến: cộng các chữ số của năm sinh (âm lịch) lại thành một số, rút về một chữ số (nếu ra 10 thì lấy 1). Sau đó:
- Nam: lấy 11 trừ số vừa tính (nếu kết quả là 10 thì lấy 1; là 5 thì quy về 2 theo nhiều sách).
- Nữ: lấy số vừa tính cộng 4 (nếu ra 10 thì lấy 1; ra 5 thì quy về 8).
Kết quả 1–9 quy về cung: 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, 6 Càn, 7 Đoài, 8 Cấn, 9 Ly. Với người sinh năm 1990: 1+9+9+0 = 19 → 1+9 = 10 → lấy 1. Nam: 11 − 1 = 10 → lấy 1 → cung Khảm. Nữ: 1 + 4 = 5 → quy về 8 → cung Cấn.
Lưu ý: cách quy số 5 thành 2 (nam) hoặc 8 (nữ) khác nhau giữa các sách, nên kết quả có thể chênh — đây là chỗ các nguồn phong thủy hay không thống nhất.
Nguồn tham khảo
- Kiến thức phong thủy lưu truyền (nạp âm ngũ hành, can chi, màu sắc) — mang tính tham khảo văn hoá, không phải cơ sở khoa học.