Phân biệt để chọn đúng
| VietQR | QR riêng ngân hàng/ ví | |
|---|---|---|
| Phạm vi | Mọi app banking | Có thể giới hạn |
| Tiền vào | Tài khoản ngân hàng | Tài khoản/ ví |
| Phí người trả | Miễn | Miễn (thường) |
- VietQR lợi hơn cho người nhận: tiền vào tài khoản ngân hàng trực tiếp (không ‘kẹt’ trong ví, không phí rút ví), mọi ngân hàng quét được → nên dùng VietQR cho cửa hàng/ cá nhân nhận tiền.
- QR ví điện tử: tiện cho người quen dùng ví (hoàn tiền, khuyến mãi ví) — nhưng người bán phải rút ví về ngân hàng (mất phí/ thời gian).
- ‘QR định danh’ mới: một số nền tảng cho QR gắn với số định danh (CCCD) — quét là tra ra người nhận (tiện, nhưng tra tên trước khi chuyển để chắc đúng người).
Thực tế dùng: người bán nhỏ nên hiển thị VietQR (ảnh QR có số tài khoản + tên) — vừa miễn phí vừa ‘chuẩn chung’; nếu khách muốn trả ví thì để thêm QR ví. An toàn: QR dán ở nơi công cộng/ gửi qua mạng có thể bị dán đè (QR giả) — quét xong luôn kiểm tra tên người nhận hiện trên app trước khi xác nhận chuyển (bài ‘thanh toán QR’).
Nguồn tham khảo
- Biểu phí và điều khoản niêm yết của ngân hàng liên quan (tra trong ứng dụng/ website ngân hàng).
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn) — văn bản về tài khoản thanh toán, thẻ và xác thực sinh trắc học.
- Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia CIC (cic.gov.vn) cho lịch sử tín dụng và nhóm nợ.