Bảng tuổi vàng phổ biến
| Loại | Hàm lượng vàng | Dùng cho |
|---|---|---|
| 9999 (24K) | ~99,99% | Tích lũy, vàng miếng |
| 999 (24K) | ~99,9% | Tích lũy, trang sức |
| 750 (18K) | ~75% | Trang sức |
| 610 (14,6K) | ~61% | Trang sức vàng tây |
| 416 (10K) | ~41,6% | Trang sức |
Cách hiểu nhanh: số ‘9999/ 750/ 610’ càng cao thì càng nhiều vàng thật trong sản phẩm. Vì vậy: (1) tích lũy giá trị → chọn 9999/ 999 (nhẫn trơn/ miếng); (2) trang sức đẹp → 750/ 610 chấp nhận ‘trả tiền cho thiết kế’ (vàng non tuổi + tiền công cao → bán lại lỗ nhiều); (3) đừng nhầm ‘vàng 610 giá rẻ hơn 9999’ là ‘mua hời’ — nó rẻ vì ít vàng nguyên chất hơn, không phải ‘khuyến mãi’; (4) khi mua, hỏi rõ hàm lượng/ tuổi vàng + xem hóa đơn ghi loại vàng (một số nơi bán ‘vàng non’ mà khách tưởng vàng thật). Quy tắc vàng: ‘tuổi vàng’ quan trọng hơn ‘kiểu dáng’ nếu mục đích là giữ giá trị.
Nguồn tham khảo
- Biểu phí và điều khoản niêm yết của ngân hàng liên quan (tra trong ứng dụng/ website ngân hàng).
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn) — văn bản về tài khoản thanh toán, thẻ và xác thực sinh trắc học.
- Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia, nơi lưu lịch sử vay — cic.gov.vn) cho lịch sử tín dụng và nhóm nợ.