Chi tiết cần bấm giờ
- Giờ lành: hai gia đình chọn chung theo tuổi cô dâu chú rể; đoàn nhà trai không tới sớm trước giờ hẹn nhà gái.
- Người phát ngôn: mỗi họ một người nói năng chắc, thường là ông/bác uy tín — nói trước kêu sau, không để khách mời tự mời lên phát biểu.
- Hồi môn: nhà gái chuẩn bị sẵn (tủ ly, chăn ga, xe, tiền mặt…), trao tại lễ theo đúng văn khế.
- Lễ ra mắt nhà trai: cô dâu thắp hương trình tổ tiên họ chồng — đây mới là điểm ‘về chính thức’ nhà chồng, sau đó mới đi tiệc.
Mẹo cho ngày suôn sẻ: cử một người điều phối (thường chú rể hoặc bạn thân) giữ lộ trình giờ giấc, nhớ hộp nhẫn, giấy tờ, tiền lì xì người dắt đoàn — những thứ quên nhỏ gây rối lớn.
Trình tự lễ rước dâu (khung giờ phổ biến)
| Bước | Việc chính |
|---|---|
| 1. Lễ ăn hỏi | Đã hoàn thành trước đó; hai nhà định ngày cưới |
| 2. Nhà trai chuẩn bị | Xe hoa, lễ vật, đoàn người (số chẵn) |
| 3. Đến nhà gái | Xin phép và đón dâu — nhà gái thường “giữ cửa” theo tục vui |
| 4. Lễ gia tiên nhà gái | Hai họ thắp hương, báo cáo tổ tiên |
| 5. Rước về nhà trai | Thường đi đường vòng, tránh đường “xuôi” theo quan niệm |
| 6. Lễ gia tiên nhà trai | Cô dâu ra mắt tổ tiên nhà chồng |
| 7. Tiệc cưới | Tổ chức vào trưa/ tối cùng ngày hoặc hôm sau |
Thời gian thường gặp: đón dâu buổi sáng (trước 12 giờ), tiệc cưới buổi trưa hoặc tối. Với cặp ở xa, nhiều gia đình tách “cưới hai nơi”: tiệc ở quê và tiệc ở thành phố. Khoản cần chuẩn bị kỹ nhất về giấy tờ: giấy đăng ký kết hôn ở xã/ phường — phải làm ở nơi cư trú của một trong hai người, và cần trước ngày cưới để tránh trục trặc khi tổ chức.
Nguồn tham khảo
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.