Thông tin nhanh tuổi Mậu Dần 1998
- Tương sinh: hợp mệnh Hỏa (Hỏa sinh Thổ), mệnh Kim (Thổ sinh Kim); màu hợp vàng đất, nâu, đỏ – hồng – cam; hướng hợp Tây Nam, Đông Bắc (hướng Thổ), Nam (Hỏa).
- Tương khắc: mệnh Mộc (Mộc khắc Thổ), màu xanh lá; hướng Đông.
- Tuổi hợp: Ngọ, Tuất (tam hợp Dần–Ngọ–Tuất), Hợi (lục hợp); kỵ Thân (xung), Tỵ (hại).
- 1998 năm 2026 tròn 28 tuổi — theo quan niệm 2026 (Bính Ngọ) tuổi Dần thuộc tam hợp năm, được coi là năm thuận lợi cho công danh; thực tế thì 28 tuổi là mốc nên mạnh dạn trong công việc với ngân sách kỷ luật.
Tóm tắt tra cứu của năm 1998
| Mục | Kết quả |
|---|---|
| Can chi | Mậu Dần (con Hổ) |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ → mệnh Thổ |
| Màu hợp | Vàng nâu, nâu đất, be và đỏ/ hồng (Hỏa sinh Thổ) |
| Màu nên tránh | Xanh lá (Mộc khắc Thổ) |
| Màu bản mệnh | Vàng đất, nâu cà phê |
| Hướng hợp | Đông Bắc và Tây Nam |
| Tam hợp | Ngọ, Tuất |
| Lục hợp | Hợi |
| Tứ hành xung | Thân, Tỵ, Hợi |
Bảng trên là bảng tra theo âm lịch — quan trọng ở chỗ: người sinh trước Tết Nguyên đán của năm dương lịch đó thực ra thuộc can chi của năm trước. Ví dụ sinh tháng 1/ dương lịch năm 1998 mà Tết chưa tới thì phải lùi về năm trước mới đúng mệnh. Muốn chắc, tra ngày Tết của năm sinh trước khi kết luận.
Mệnh này ảnh hưởng gì trong đời sống (và ảnh hưởng tới đâu)
Theo cách hiểu phổ biến, người mệnh Thổ thường được khuyên dùng màu vàng đất, nâu cà phê, chọn cây cảnh lá xanh mướt làm tổng thể, và ưu tiên hướng thuộc bản mệnh khi chọn bàn làm việc. Điều đáng nói rõ: màu sắc và hướng chỉ là lớp trang trí tinh thần — chúng không thay đổi việc bạn học gì, làm gì. Cách dùng thoải mái nhất là lấy mệnh làm gợi ý cho những thứ lớn (sơn nhà, xe, màu chủ đạo), còn đồ dùng hằng ngày thì ưu tiên sở thích và công năng.
Nguồn tham khảo
- Kiến thức phong thủy lưu truyền (nạp âm ngũ hành, can chi, màu sắc) — mang tính tham khảo văn hoá, không phải cơ sở khoa học.