Chi tiết các vạch
- Đường biên dọc (sideline): 2 cạnh dài 13,41 m; sân đánh đôi và đơn dùng chung kích thước — khác tennis (đôi rộng hơn đơn).
- Vạch giữa (centerline): chia sân làm 2 nửa phục vụ.
- Vạch bếp (NVZ line): cách lưới 2,13 m — đứng ‘chân chạm vạch’ khi đập bóng bay là phạm lỗi.
- Vùng phục vụ: nửa sau mỗi bên, giới hạn bởi vạch giữa và vạch bếp.
Từ 1 sân tennis (23,77 × 10,97 m) có thể kẻ 2–4 sân pickleball — lý do các sân tennis, nhà thi đấu Việt Nam chuyển đổi ồ ạt trong 2024–2025. Sân ngoài trời nên có hướng dọc theo trục bắc–nam để tránh nắng chiếu thẳng mắt người chơi.
Kích thước sân và các mốc đường kẻ
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Sân đấu (đánh đôi) | 6,1 m × 13,41 m |
| Sân đánh đơn | 6,1 m có 2 vạch biên trong 5,03 m |
| Vùng kitchen (cấm vô lê) | Cách lưới 2,13 m mỗi bên |
| Vùng giao bóng | Rộng 3,05 m, sâu đến vạch baseline |
| Chiều cao lưới | ~0,86 m hai biên, ~0,91 m giữa |
| Tổng diện tích cần (gồm vùng chạy) | Tối thiểu ~9 × 18 m |
Nếu bạn định làm sân tại nhà hoặc sân chung cư, con số cần quan tâm nhất là vùng chạy phía sau baseline — thiếu không gian đằng sau khiến người chơi hay va vào hàng rào. Nền sân thường dùng nhựa acrylic/ sân quần vợt cũ cải tạo là kinh tế nhất.
Nguồn tham khảo
- Luật thi đấu do liên đoàn quốc tế công bố (IFAB/ FIFA với bóng đá, ATP/ WTA với quần vợt, BWF với cầu lông…).
- Giải thích của trọng tài và tài liệu hướng dẫn chính thức của giải.