Bảng mức lương tối thiểu vùng đang áp dụng
| Vùng | Mức/tháng (từ 1/1/2026) | Mức cũ (1/7/2024) |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000đ | 4.960.000đ |
| Vùng II | 4.730.000đ | 4.410.000đ |
| Vùng III | 4.140.000đ | 3.860.000đ |
| Vùng IV | 3.700.000đ | 3.450.000đ |
Lương tối thiểu theo giờ vùng I: 25.500đ/giờ. Căn cứ: Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực 1/1/2026 (thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP). Vùng I gồm Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Phòng, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh; danh sách địa bàn chi tiết theo phụ lục Nghị định.
Cách kiểm tra lương tối thiểu vùng mới nhất
- Tra Nghị định lương tối thiểu vùng đang hiệu lực (mới nhất: Nghị định 293/2025/NĐ-CP) tại Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật (vbpl.vn).
- Xác định vùng của địa phương công ty theo bảng phụ lục Nghị định (công ty ở đâu thì theo vùng đó, không phải nơi bạn ở).
- So sánh lương hợp đồng: gross ≥ mức vùng — thiếu là vi phạm Điều 91 BLĐ; khiếu nại HR/Phòng LĐTBXH.
Lưu ý nhiều người nhầm: lương tối thiểu vùng khác lương cơ sở (bài trên) — hai con số hai mục đích; và tăng lương tối thiểu vùng KHÔNG tự động tăng lương ai đang nhận cao hơn. Bài học đàm phán: khi Nghị định mới ra, công ty cùng loay hoay — thời điểm tốt để mọi người hỏi lại lương của mình.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 293/2025/NĐ-CP về mức lương tối thiểu vùng, hiệu lực 1/1/2026 — tra toàn văn tại vbpl.vn.
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam (baohiemxahoi.gov.vn) — mức đóng, mức hưởng và thủ tục hiện hành.
- Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) cho thủ tục trực tuyến; Tổng cục Thuế (gdt.gov.vn) cho chính sách thuế.