Định nghĩa

Lowkey là gì

Tác giả: Ban biên tập hoidap.cc Cập nhật: Chủ đề: Văn hóa: định nghĩa, slang, ngày lễ

Dùng thế nào cho đúng

Lowkey đứng trước tính từ/động từ để giảm mức khẳng định: ‘lowkey want to move out’ (hơi muốn dọn ra ở riêng), ‘lowkey tired’ (hơi mệt). Nghĩa mượt nhất tiếng Việt: ‘hơi… thật đấy’ — vừa thừa nhận vừa giữ chút ngại ngùng.

Đối lập là ‘highkey’ — nói thẳng, công khai, hết mình: ‘highkey obsessed’ = ‘nghiện rõ ra mặt’.

“Lowkey” và “highkey” — cách dùng

TừNghĩaVí dụ
LowkeyHơi hơi, kín đáo, không muốn nói thẳng“Lowkey thích món này” = hơi thích
HighkeyRõ ràng, công khai“Highkey thích” = thích thật, nói thẳng
Hush-hushGiữ kín hẳnDùng khi cần giữ bí mật

Điểm dễ dùng sai: lowkey là mức độ, không phải bí mật. “Lowkey” trong câu “lowkey mình thấy bạn đúng” nghĩa là “thật ra mình thấy bạn đúng nhưng nói nhẹ thôi”. Từ trang trọng tương đương: phần nào, có chút, kín đáo.

Nguồn tham khảo

  • Cambridge Dictionary — mục low-key
  • Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
  • Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.

Câu hỏi thường gặp

Lowkey là tiếng gì?
Tiếng Anh lóng. Gốc là low-key (âm lượng thấp, kín đáo), dân mạng viết liền 'lowkey' và dùng như trạng từ.
Nội dung mang tính tham khảo, được rà soát theo nguồn ghi trong bài. Quy định và số liệu có thể thay đổi — hãy kiểm tra văn bản hiện hành trước khi ra quyết định quan trọng.
B
Ban biên tập hoidap.cc

Bài viết được biên tập theo chuẩn hoidap.cc: trả lời thẳng, dẫn nguồn chính thức, cập nhật khi quy định thay đổi. Mọi góp ý để bài chính xác hơn đều được đón nhận.

Lên đầu trang