Danh mục công việc theo mốc thời gian
1–2 tháng trước: hai họ gặp nhau (dạm ngõ sơ) chốt: ngày giờ lành, số mâm quả, quy cách lễ vật, ai phát ngôn; nhà trai chuẩn bị nhẫn cưới, trang sức (nếu theo thỏa thuận).
2–3 tuần trước: chốt danh sách khách hai họ; in thiệp ăn hỏi (nếu tổ chức riêng); nhà trai gói mâm quả, nhà gái chuẩn bị bàn ghế lót đỏ, nước chè, mâm quả đựng lại (hồi môn).
Ngày lễ: đoàn nhà trai tới đúng giờ lành → dâng lễ vật → phát ngôn ra mắt → nhà gái nhận lễ, dâng lên bàn thờ → trao nhẫn → cả hai họ chụp hình → tiệc cơm thân mật (không cần mời rộng như đám cưới).
Nguyên tắc vàng: mọi con số (số mâm, tiền mặt, vàng) hai họ bàn thẳng thắn trước — ngày lễ chỉ diễn lại phần đã thống nhất, không ứng biến chuyện tiền bạc.
Lễ ăn hỏi cần chuẩn bị gì
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Lễ vật | Trầu cau (không thể thiếu), bánh phu thê, chè, mứt sen, rượu, trà, trái cây, heo quay (tùy vùng) |
| Số lượng mâm | Thường lẻ (5, 7, 9 mâm) theo quan niệm; mỗi vùng khác nhau |
| Trang phục | Nhà trai: áo dài nam/ vest; nhà gái: áo dài cho cô dâu và người nhà |
| Người đi | Số người chẵn (6, 8, 10) theo quan niệm phổ biến |
| Thời gian | Thường vào buổi sáng |
Các mâm lễ được chia lại cho nhà gái mang về (gọi là “lại quả”) — nhà gái thường không nhận hết, chỉ nhận một phần. Điều các cặp trẻ nên hỏi kỹ trước là phong tục cụ thể của hai gia đình, vì mỗi vùng có khác biệt: có nơi cần heo quay, có nơi bắt buộc phải có trầu cau têm sẵn theo kiểu riêng.
Nguồn tham khảo
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.