Hai loại cần phân biệt
- IPv4: dạng 192.168.1.1 — khoảng 4,3 tỷ địa chỉ, đã cạn kiệt.
- IPv6: dạng dài hơn nhiều (2001:db8::1) — sinh ra để thay thế, đủ địa chỉ cho mọi thiết bị vũ trụ.
Tra IP công khai của nhà mình: Google ‘what is my IP’. IP nội bộ: vào cài đặt Wi-Fi trên điện thoại hoặc gõ ‘ipconfig’ (Windows) / ‘ifconfig’ (Mac).
Đổi IP công khai: khởi động lại modem (thiết bị kết nối mạng của nhà cung cấp) thường nhận IP mới (IP động). Muốn IP cố định cho camera/công việc: mua dịch vụ IP tĩnh của nhà mạng.
IP công cộng và IP nội bộ khác gì nhau
| Loại | Dải thường gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| IP nội bộ (LAN) | 192.168.x.x, 10.x.x.x, 172.16–31.x.x | Chỉ dùng trong nhà/ công ty, không truy cập từ ngoài |
| IP công cộng | Còn lại | Là địa chỉ nhà bạn “hiện” với internet |
| IP động | Đổi theo thời gian | Đa số kết nối gia đình |
| IP tĩnh | Cố định | Thường phải trả phí, dùng cho máy chủ/ camera |
Ứng dụng thực tế: muốn truy cập camera trong nhà từ xa mà không dùng app của hãng, bạn cần biết IP công cộng của mình và mở cổng trên router — việc này cần cẩn trọng vì mở cổng ra internet là mở đường cho kẻ tấn công nếu mật khẩu yếu.
Nguồn tham khảo
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.