Delulu lành và delulu có hại
Delulu lành: tự tin vượt mức để dám nộp đơn lên vị trí cao hơn, dám làm content dù chưa ai xem — tâm lý học gọi gần với ‘self-efficacy’ cao, giúp hành động sớm hơn người quá thực tế.
Delulu có hại: tiếp tục chờ người đã từ chối rõ ràng, đổ tiền vào ‘tín hiệu’ không có cơ sở, đổ lỗi cho vũ trụ thay vì xem lại dữ kiện. Ranh giới: delulu để bắt đầu, reality-check (soi dữ kiện) để điều chỉnh giữa đường.
“Delulu” và cách dùng thực tế
“Delulu” = ảo tưởng (viết tắt của “delusional”). Được dùng nhiều nhất khi nói về giới hâm mộ: “delulu với thần tượng” là tự tưởng tượng mình có mối quan hệ với idol.
| Cụm phổ biến | Nghĩa |
|---|---|
| Delulu với crush | Tự tưởng tượng người kia có tình cảm với mình |
| Delulu là hạnh phúc | Câu tự trào: cứ mơ mộng cho vui |
| Delulu nhưng đúng | Mơ mộng mà cuối cùng thành thật |
Từ trái nghĩa hay đi kèm là solulu (“solution”: giải pháp thực tế) — cụm “delulu is the solulu” nghĩa là “cứ mơ đi, biết đâu được”.
Nguồn tham khảo
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.