Các cách dùng phổ biến
- ‘Cuối tuần chill thôi’ — ở nhà nghỉ, không dồn mình vào kế hoạch.
- ‘Chill guy/girl’ — người sống thoải mái, không gồng, không dễ nổi cáu.
- ‘Chill place’ — quán, nơi có không khí thư thả.
Từ này nhập vào tiếng Việt rất tự nhiên vì nghĩa gần ‘xả hơi’ mà ngắn hơn. Cũng là một trong những từ khóa ‘là gì’ dài hạn được tìm đều.
“Chill” trong tiếng Việt dùng thế nào
| Cách dùng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tính từ | “Chỗ đó chill” | Thư giãn, dễ chịu |
| Động từ | “Đi chill đi” | Đi chơi nhẹ nhàng |
| Câu trấn an | “Chill đi” | Bình tĩnh, đừng căng |
| “Chill guy” | Người thờ ơ, không để bụng | Dùng khi người đó cư xử nhẹ nhàng/ hoặc quá lơ |
Sắc thái “chill guy” tùy ngữ cảnh: có thể là lời khen (điềm tĩnh) hoặc lời trách nhẹ (thờ ơ, không quan tâm). Muốn rõ, cách nói tương đương: người dễ tính / người phó mặc.
Nguồn tham khảo
- Cambridge Dictionary — mục chill (informal)
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.