Ví dụ đời thường
Nhà hàng: bạn (app) không vào bếp (hệ thống) tự nấu — bạn đọc menu (tài liệu API (giao diện lập trình để các phần mềm kết nối với nhau)), gọi món theo format (‘bún bò, không rau răm’) cho waiter (API), bếp trả món. Muốn đổi món ngoài menu thì bị từ chối — API chỉ nhận yêu cầu theo quy ước.
Ví dụ thực tế bạn dùng mỗi ngày:
- App ngân hàng lấy tỷ giá: gọi API ngân hàng.
- Đăng nhập ‘Tiếp tục với Google’: dùng Google API xác thực.
- Shopee hiện bản đồ shipper: gọi Google Maps API.
Trong báo chí công nghệ, ‘công bố API’ nghĩa là mở cửa cho bên thứ ba xây dịch vụ trên dữ liệu của mình.
Ví dụ về API trong đời sống
| Tình huống thật | API đang làm gì |
|---|---|
| Đặt hàng online, xem phí vận chuyển | App gọi API của đơn vị vận chuyển để tính cước |
| Đăng nhập bằng Google | Website gọi API của Google để xác nhận tài khoản |
| App ngân hàng hiện tỷ giá | App gọi API của ngân hàng/ nguồn dữ liệu |
| Chatbot trả lời | Gọi API của mô hình AI |
Ví von dễ nhất: API là quầy giao dịch — bạn không vào kho, chỉ đưa yêu cầu đúng mẫu ở quầy và nhận kết quả. Đây là lý do khi một app “dùng chung” dữ liệu với app khác, cả hai thường phải công khai một API cho nhau.
Nguồn tham khảo
- Giải nghĩa dựa trên cách dùng phổ biến trên mạng xã hội và từ điển tiếng Việt.
- Lưu ý: nghĩa của từ lóng thay đổi theo thời gian, vùng miền và ngữ cảnh — bài nêu nghĩa đang dùng phổ biến nhất.