Nguồn gốc con số 3.600 m²
Thời Pháp thuộc, một mẫu được chuẩn hóa ở Bắc Bộ bằng 3.600 m² (tức 0,36 ha) và dân gian dùng truyền đến nay. Vì thế đất nông nghiệp miền Bắc trong giấy tờ cũ ghi mẫu thì lấy số mẫu × 3.600 ra m².
Ví dụ: ‘5 mẫu ruộng’ ở miền Bắc = 18.000 m² = 1,8 ha.
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi mẫu sang m² (bảng tính từ hệ số 1 mẫu = 3.600 m²):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 0,5 mẫu | 1.800 m² |
| 1 mẫu | 3.600 m² |
| 2 mẫu | 7.200 m² |
| 5 mẫu | 18.000 m² |
| 10 mẫu | 36.000 m² |
| 100 mẫu | 360.000 m² |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Cách nhanh: nhân với 3.600 rồi mới làm tròn — tập làm quen vài lần sẽ nhẩm được ngay, ví dụ 7 mẫu ≈ 25.200 m².
Đơn vị diện tích cổ của Việt Nam khác nhau theo vùng: sào Bắc Bộ 360 m², Trung Bộ 500 m², Nam Bộ 1.000 m² (công). Vì vậy “1 sào” mà không nói vùng là con số vô nghĩa — luôn hỏi rõ vùng trước khi tính tiền đất.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.