Ví dụ dễ nhớ
Nghĩ như xe chạy:
- kW = tốc độ xe đang chạy cỡ nào (chạy nhanh/chậm).
- kWh = tổng quãng đường đã đi.
Bóng đèn 100W chỉ chạy 10 giờ mới hết 1 kWh; ấm siêu tốc 2.000W chỉ 30 phút đã hết 1 kWh. Cùng là ‘tiêu điện’ — đồ công suất lớn chạy lâu mới là hóa đơn to.
Công thức luôn dùng được: kWh = kW × số giờ.
Ví dụ tính điện năng tiêu thụ của đồ gia dụng
Điện năng (kWh) = công suất (kW) × số giờ dùng. Một vài con số thường gặp trong nhà:
| Thiết bị | Công suất | Thời gian dùng | Điện năng |
|---|---|---|---|
| Bóng đèn LED | 10 W (0,01 kW) | 5 giờ | 0,05 kWh |
| Quạt điện | 55 W (0,055 kW) | 8 giờ | 0,44 kWh |
| Nồi cơm điện | 700 W (0,7 kW) | 0,5 giờ | 0,35 kWh |
| Điều hoà 1 HP | ~0,75 kW | 8 giờ | ~6 kWh |
| Máy giặt | ~0,5 kW | 1,5 giờ | ~0,75 kWh |
Muốn ra tiền điện, nhân số kWh với giá điện bậc đang áp dụng — nên thiết bị có công suất cao nhưng chạy ngắn (nồi cơm, bàn là) thường tốn ít hơn thiết bị công suất thấp mà chạy liên tục (tủ lạnh, điều hoà). Ghi chú: công suất in trên nhãn là mức tối đa; thiết bị có biến tần (inverter, tức công nghệ nén biến tần, tiết kiệm điện) thường dùng ít hơn nhãn khi đã đạt nhiệt độ/ tốc độ mong muốn.
Phân biệt ba khái niệm hay bị lẫn
- kW — công suất, cho biết thiết bị “khoẻ” đến đâu.
- kWh — điện năng đã dùng, chính là “số điện” trên hoá đơn.
- kVA — công suất biểu kiến (dùng cho máy biến áp, ổn áp); muốn ra kW phải nhân hệ số công suất, thường khoảng 0,8.
Vì hoá đơn tính theo kWh, cách tiết kiệm điện hiệu quả nhất là giảm số giờ chạy của thiết bị công suất lớn, chứ không chỉ đổi sang thiết bị “ít W” hơn.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.