Quy đổi thường dùng
1 km = 1.000 m = 100.000 cm. Ngược lại 500 m = 0,5 km. Ví dụ thực tế: chạy bộ 5 vòng sân vận động chuẩn (400 m/vòng) = 2 km; đi bộ trung bình 1 km mất 12–15 phút.
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi km sang m (bảng tính từ hệ số 1 km = 1.000 m):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 0,5 km | 500 m |
| 1 km | 1.000 m |
| 2 km | 2.000 m |
| 5 km | 5.000 m |
| 10 km | 10.000 m |
| 100 km | 100.000 m |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Chỉ cần dịch dấu phẩy 3 hàng (nhân 1.000 = thêm 3 số 0): km × 1.000 nghĩa là dịch dấu phẩy 3 hàng. Ví dụ 25 km = 25 × 1.000 = 25.000 m.
Đơn vị đo chiều dài Anh – Mỹ (feet, inch, mile) dùng trong tài liệu nước ngoài; Việt Nam dùng hệ mét. Các đơn vị cổ như tấc, thước phụ thuộc ngữ cảnh: “tấc” khẩu ngữ = 10 cm, nhưng “tấc” trong thước lỗ ban lại khác — gặp từ này nên xác định đang nói theo hệ nào.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.