Tính giá vàng nhanh
Giá vàng được báo theo lượng hoặc chỉ. Ví dụ vàng nhẫn 1 lượng giá 120 triệu thì 1 chỉ = 12 triệu; mua 3 chỉ trả 36 triệu + công nếu có.
| Đơn vị | Gram |
|---|---|
| 1 chỉ | 3,75 g |
| 1 lượng | 10 chỉ = 37,5 g |
| 1 cây | 100 chỉ = 375 g |
| 1 oz (ounce troy quốc tế) | 31,1035 g ≈ 8,29 chỉ |
Bảng quy đổi nhanh
Dưới đây là các mốc hay gặp nhất khi đổi chỉ sang gram (bảng tính từ hệ số 1 chỉ = 3,75 gram):
| Mốc | Quy đổi |
|---|---|
| 1 chỉ | 3,75 gram |
| 2 chỉ | 7,5 gram |
| 5 chỉ | 18,75 gram |
| 10 chỉ | 37,5 gram |
| 100 chỉ | 375 gram |
| 1.000 chỉ | 3.750 gram |
Cách nhẩm nhanh và lỗi thường gặp
Hệ số 3,75 khó nhẩm tròn, nên dùng mẹo “làm tròn rồi bù”: tính theo mốc tròn gần nhất, sau đó bù phần lệch. Ví dụ với 10 chỉ: nhẩm theo mốc 3,8 được 37,5 gram, rồi chỉnh lại chút cho khớp.
Vàng trong nước còn tính theo chỉ/ lượng/ cây (1 lượng = 1 cây = 10 chỉ), còn vàng thế giới tính theo ounce troy — nên khi so giá phải quy về cùng đơn vị. Chênh lệch mua – bán của vàng vật chất khá lớn, tính vào chi phí khi bạn mua rồi bán lại.
Nguồn tham khảo
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp Việt Nam — bqldl.most.gov.vn
- Hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) và hệ đo lường hợp pháp của Việt Nam — đối chiếu định nghĩa đơn vị trước khi dùng cho việc quan trọng.